Herhangi bir kelime yazın!

"mantilla" in Vietnamese

măng-ti-la

Definition

Măng-ti-la là một loại khăn choàng truyền thống của Tây Ban Nha làm bằng ren hoặc lụa, thường được phụ nữ đội phủ đầu và vai trong các dịp tôn giáo hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh văn hoá, lịch sử, tôn giáo Tây Ban Nha hoặc Mỹ Latinh. Thường kết hợp với từ như 'ren', 'khăn voan', 'đám cưới'.

Examples

She wore a beautiful mantilla at the church.

Cô ấy đã đội **măng-ti-la** rất đẹp ở nhà thờ.

The bride has a white mantilla for her wedding.

Cô dâu có một chiếc **măng-ti-la** màu trắng cho đám cưới.

A traditional mantilla is made of lace.

Một chiếc **măng-ti-la** truyền thống thường làm bằng ren.

During the festival, many women wear a black mantilla with their dresses.

Trong lễ hội, nhiều phụ nữ đội **măng-ti-la** màu đen cùng váy.

My grandmother keeps her old mantilla in a special box.

Bà tôi giữ **măng-ti-la** cũ của bà trong một chiếc hộp đặc biệt.

It’s not common to see a mantilla outside of certain ceremonies these days.

Ngày nay, hầu như không thấy **măng-ti-la** ngoài các nghi lễ nhất định.