Herhangi bir kelime yazın!

"manta" in Vietnamese

chăn

Definition

Một tấm vải lớn làm bằng vải hoặc len, dùng để đắp giúp giữ ấm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chăn' có thể chỉ nhiều loại chăn khác nhau, từ chăn mỏng đến chăn len truyền thống. Có thể dùng cho cả mục đích trang trí hay giữ ấm.

Examples

She covered herself with a manta to stay warm.

Cô ấy đắp **chăn** để giữ ấm.

The baby sleeps under a soft manta.

Em bé ngủ dưới một chiếc **chăn** mềm.

He put a manta on the couch for guests.

Anh ấy để một chiếc **chăn** trên ghế sofa cho khách.

I always bring my favorite manta to picnics; it's perfect for sitting on the grass.

Tôi luôn mang theo **chăn** yêu thích của mình khi đi picnic; nó rất hợp để ngồi trên cỏ.

Can you hand me that manta? It's getting chilly in here.

Bạn đưa cho mình chiếc **chăn** đó được không? Trong này bắt đầu lạnh rồi.

After watching a movie, we wrapped ourselves in a big manta and talked for hours.

Sau khi xem phim, chúng tôi cùng quấn mình trong một chiếc **chăn** lớn và chuyện trò hàng giờ liền.