"mannitol" in Vietnamese
Definition
Mannitol là một loại rượu đường thường được sử dụng để hạ áp lực ở não hoặc mắt, và cũng có thể dùng làm chất tạo ngọt trong một số thực phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y tế và nghiên cứu khoa học; rất phổ biến ở bệnh viện. Là phụ gia thực phẩm, mannitol ít gặp hơn các chất tạo ngọt khác. Không nên nhầm lẫn với "mannitol salt agar" (môi trường thí nghiệm).
Examples
The doctor gave the patient mannitol to reduce brain pressure.
Bác sĩ đã cho bệnh nhân dùng **mannitol** để giảm áp lực não.
Mannitol is sometimes added to sugar-free candy.
**Mannitol** đôi khi được thêm vào kẹo không đường.
High doses of mannitol can cause dehydration.
Liều cao **mannitol** có thể gây mất nước.
We use mannitol in the lab to test for certain bacteria.
Chúng tôi sử dụng **mannitol** trong phòng thí nghiệm để kiểm tra một số loại vi khuẩn.
If you’re sensitive to sugar alcohols, too much mannitol might upset your stomach.
Nếu bạn nhạy cảm với rượu đường, quá nhiều **mannitol** có thể gây khó chịu cho dạ dày.
Her IV bag contains mannitol to help lower the swelling in her brain.
Túi truyền của cô ấy chứa **mannitol** để giúp giảm sưng não.