"mannish" in Vietnamese
Definition
Chỉ người phụ nữ có vẻ ngoài, phong cách, hoặc hành vi giống đàn ông, thường được hiểu là thiếu nét nữ tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nam tính' nếu áp dụng cho nữ có thể mang ý chỉ trích hoặc lỗi thời. Thường nói về thời trang hay cách hành xử; ít mang nghĩa khen ngợi.
Examples
Her haircut looked quite mannish.
Kiểu tóc của cô ấy trông khá **nam tính**.
That suit is too mannish for the event.
Bộ vest đó quá **nam tính** cho sự kiện này.
She doesn't like mannish styles.
Cô ấy không thích phong cách **nam tính**.
Her voice sounds a bit mannish, but she’s very friendly.
Giọng cô ấy nghe hơi **nam tính**, nhưng cô ấy rất thân thiện.
Some people call her clothes mannish, but she just likes comfort.
Một số người gọi quần áo của cô ấy là **nam tính**, nhưng cô ấy chỉ thích sự thoải mái.
Don’t worry if your jacket looks a little mannish—wear what makes you confident.
Đừng lo nếu áo khoác của bạn trông hơi **nam tính**— hãy mặc những gì khiến bạn tự tin.