Herhangi bir kelime yazın!

"manmade" in Vietnamese

nhân tạo

Definition

Chỉ những vật, vật liệu hoặc môi trường được con người tạo ra, không phải tự nhiên có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'hồ nhân tạo', 'vật liệu nhân tạo'. Trong các tài liệu hiện đại cũng dùng 'do con người tạo ra'.

Examples

This bridge is manmade, not natural.

Cây cầu này là **nhân tạo**, không phải tự nhiên.

The city has several manmade lakes.

Thành phố có một số hồ **nhân tạo**.

Plastic is a manmade material.

Nhựa là vật liệu **nhân tạo**.

These flowers look real, but they're actually manmade.

Những bông hoa này trông thật, nhưng thực ra là **nhân tạo**.

Climate change can affect both natural and manmade environments.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến cả môi trường tự nhiên và **nhân tạo**.

Some people prefer manmade beaches because they are less crowded.

Một số người thích bãi biển **nhân tạo** vì ít đông đúc hơn.