Herhangi bir kelime yazın!

"manlike" in Vietnamese

giống đàn ôngnam tính

Definition

Chỉ người hoặc vật có những đặc điểm thường liên quan đến đàn ông như sự mạnh mẽ hoặc nam tính.

Usage Notes (Vietnamese)

'manlike' thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày, và chủ yếu mô tả diện mạo hoặc hành động có nét nam tính. 'manly' hay dùng hơn.

Examples

Her voice was very manlike when she spoke loudly.

Khi cô ấy nói to, giọng cô ấy nghe rất **giống đàn ông**.

The statue has a manlike figure.

Bức tượng có hình dáng **giống đàn ông**.

His actions were very manlike and brave.

Hành động của anh ấy rất **nam tính** và dũng cảm.

People said her haircut was too manlike, but she loved it.

Mọi người nói kiểu tóc của cô ấy quá **nam tính**, nhưng cô ấy vẫn yêu thích nó.

The artist created a manlike creature for his fantasy novel.

Họa sĩ tạo ra một sinh vật **giống đàn ông** cho tiểu thuyết kỳ ảo của mình.

He has a manlike sense of responsibility that everyone respects.

Anh ấy có tinh thần trách nhiệm **nam tính** khiến mọi người đều tôn trọng.