Herhangi bir kelime yazın!

"manipulator" in Vietnamese

người thao túngcánh tay robot (thiết bị điều khiển)

Definition

Người có ý định kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến người khác một cách không trung thực hoặc ích kỷ. Trong công nghệ, cũng chỉ cánh tay robot hoặc thiết bị cơ khí để di chuyển vật thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho người thường mang ý tiêu cực, nên tránh dùng nếu không muốn chỉ trích mạnh. Trong kỹ thuật, từ này hoàn toàn trung tính.

Examples

Sarah thinks her boss is a manipulator.

Sarah nghĩ sếp của cô ấy là một **người thao túng**.

A robot manipulator can pick up small objects.

Một **cánh tay robot** có thể nhặt các vật nhỏ.

He doesn't trust her because she is a manipulator.

Anh ấy không tin cô ấy vì cô ấy là một **người thao túng**.

Don't fall for his lies—he's a total manipulator.

Đừng tin những lời nói dối của anh ta—anh ta là một **người thao túng** thực thụ.

At work, people avoid the office manipulator whenever possible.

Ở chỗ làm, mọi người tránh xa **người thao túng** trong văn phòng bất cứ khi nào có thể.

The technician adjusted the robotic manipulator for the delicate task.

Kỹ thuật viên điều chỉnh **cánh tay robot** để thực hiện nhiệm vụ tinh vi.