"manifestations" in Vietnamese
Definition
Biểu hiện là những dấu hiệu, hành động hoặc sự kiện cụ thể thể hiện rõ một điều gì đó, như triệu chứng bệnh hoặc ý tưởng, cảm xúc. Từ này cũng dùng để chỉ các cuộc biểu tình công khai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn bản học thuật hoặc y khoa. 'Biểu hiện của bệnh' nghĩa là triệu chứng. Dùng 'biểu hiện' cho cảm xúc, ý tưởng; 'biểu tình' cho hoạt động xã hội công khai.
Examples
The doctor identified several manifestations of the illness.
Bác sĩ đã xác định một số **biểu hiện** của căn bệnh.
The streets were full of manifestations demanding change.
Các con phố tràn ngập **cuộc biểu tình** đòi thay đổi.
Anxiety can have many physical manifestations.
Lo âu có thể có nhiều **biểu hiện** về thể chất.
His anger had unexpected manifestations—like suddenly going silent.
Cơn giận của anh ấy có những **biểu hiện** bất ngờ—như đột ngột im lặng.
The latest manifestations of support were heartwarming to see.
Những **biểu hiện** ủng hộ gần đây thật ấm lòng khi được chứng kiến.
Many cultural manifestations are celebrated every year in this city.
Nhiều **biểu hiện** văn hóa được tổ chức hàng năm ở thành phố này.