Herhangi bir kelime yazın!

"maniacally" in Vietnamese

một cách điên cuồngnhư kẻ điên

Definition

Hành động hoặc biểu hiện một cách rất cuồng loạn, không kiểm soát, thường với năng lượng quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Bình thường không dùng cho hành động hoặc cảm xúc nhẹ nhàng; thường gặp trong văn kể chuyện hoặc cường điệu hóa, ví dụ 'cười một cách điên cuồng'.

Examples

She laughed maniacally at the joke.

Cô ấy cười **một cách điên cuồng** với câu chuyện cười đó.

The villain smiled maniacally before escaping.

Tên phản diện mỉm cười **một cách điên cuồng** trước khi trốn thoát.

He worked maniacally to finish the project on time.

Anh ấy làm việc **một cách điên cuồng** để hoàn thành dự án đúng hạn.

She kept stirring the pot maniacally, worrying it would burn.

Cô ấy liên tục khuấy nồi **một cách điên cuồng**, sợ rằng nó sẽ bị cháy.

He tapped his pen maniacally during the interview, making everyone nervous.

Anh ấy gõ bút **một cách điên cuồng** trong buổi phỏng vấn, làm mọi người căng thẳng.

The kids ran maniacally through the sprinklers, laughing and shouting.

Lũ trẻ chạy **một cách điên cuồng** qua vòi phun nước, vừa cười vừa la hét.