Herhangi bir kelime yazın!

"maniac" in Vietnamese

kẻ điênngười cuồng nhiệt

Definition

Người cư xử điên loạn, nguy hiểm hoặc không kiểm soát được, hoặc cũng chỉ người cực kỳ say mê một hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ điên' mang ý nghĩa tiêu cực, còn 'người cuồng nhiệt' dùng cho người rất đam mê, như 'fan bóng đá cuồng nhiệt'. Nếu nói về người thật, hãy cẩn thận vì có thể gây xúc phạm.

Examples

That maniac was driving too fast.

Tên **kẻ điên** đó lái xe quá nhanh.

My brother is a soccer maniac.

Anh tôi là một **người cuồng nhiệt** bóng đá.

The movie is about a maniac who escapes from prison.

Bộ phim kể về một **kẻ điên** vượt ngục.

Only a maniac would go hiking in this storm.

Chỉ có một **kẻ điên** mới đi leo núi trong cơn bão như thế này.

She's a total maniac when it comes to cleaning the kitchen.

Cô ấy là một **người cuồng nhiệt** khi nói đến việc dọn bếp.

He laughed like a maniac after winning the game.

Anh ấy cười như một **kẻ điên** sau khi thắng trận.