Herhangi bir kelime yazın!

"mani" in Vietnamese

đậu phộnglạc

Definition

Loại hạt nhỏ, ăn được, thường dùng làm món ăn vặt hoặc để làm bơ đậu phộng.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở miền Bắc gọi là 'lạc', miền Nam gọi là 'đậu phộng'. Cụm từ như 'bơ đậu phộng', 'đậu phộng rang' được dùng phổ biến.

Examples

I like to eat mani as a snack.

Tôi thích ăn **đậu phộng** như một món ăn vặt.

Mani is used to make butter and oil.

**Đậu phộng** được dùng để làm bơ và dầu ăn.

A bag of salted mani costs one dollar.

Một túi **đậu phộng** rang muối có giá một đô la.

He’s allergic to mani, so he can’t eat peanut butter.

Anh ấy bị dị ứng **đậu phộng**, nên không thể ăn bơ đậu phộng.

Can you pass me the mani? I want to add some to my salad.

Bạn có thể chuyển cho tôi **đậu phộng** không? Tôi muốn thêm vào salad.

Street vendors sell roasted mani at the park every afternoon.

Người bán hàng rong bán **đậu phộng** rang ở công viên mỗi chiều.