"mangrove" in Vietnamese
Definition
Cây đước là loại cây hoặc bụi mọc ở vùng ven biển nơi có nước mặn hoặc lợ, thường tạo thành rừng rậm ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rừng ngập mặn' chỉ cả hệ sinh thái, không phải chỉ một loài cây. Từ này phổ biến trong môi trường, địa lý học và khoa học.
Examples
The mangrove grows near the sea.
**Cây đước** mọc gần biển.
Many fish live in the mangrove roots.
Nhiều loài cá sống ở rễ **cây đước**.
The mangrove protects the coast from storms.
**Cây đước** bảo vệ bờ biển khỏi bão.
We took a boat tour through the mangrove forest.
Chúng tôi đã đi thuyền qua rừng **ngập mặn**.
Local communities rely on mangrove wood for building and fuel.
Người dân địa phương dùng gỗ **cây đước** làm nhà và làm củi.
After the storm, the mangrove area was flooded, but most trees survived.
Sau cơn bão, khu vực **rừng ngập mặn** bị ngập nước nhưng hầu hết các cây đều sống sót.