"mange" in Vietnamese
Definition
Bệnh ghẻ là bệnh ngoài da ở động vật như chó mèo, do ve ký sinh gây ra. Bệnh làm da ngứa, đỏ và rụng lông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bệnh ghẻ' ở đây nói về động vật, không dùng cho người. Thường gặp trong lĩnh vực thú y hoặc cứu hộ động vật. Dùng ở dạng không đếm được: 'có bệnh ghẻ', không phải 'một bệnh ghẻ'.
Examples
The stray dog has mange and needs treatment.
Con chó hoang này bị **bệnh ghẻ** và cần điều trị.
Cats with mange can lose a lot of fur.
Mèo bị **bệnh ghẻ** có thể rụng rất nhiều lông.
Mange makes animals scratch their skin a lot.
**Bệnh ghẻ** khiến động vật hay gãi ngứa da.
The shelter is treating several dogs suffering from severe mange.
Trại cứu hộ đang điều trị cho nhiều con chó bị **bệnh ghẻ** nặng.
I knew something was wrong when my cat started losing fur—turned out it was mange.
Tôi biết có gì đó không ổn khi mèo của tôi rụng lông—hoá ra là **bệnh ghẻ**.
Even wild animals like foxes can get mange if there are lots of mites around.
Ngay cả động vật hoang dã như cáo cũng có thể mắc **bệnh ghẻ** nếu có nhiều ve ký sinh.