Herhangi bir kelime yazın!

"manga" in Vietnamese

manga

Definition

Manga là truyện tranh hoặc tiểu thuyết đồ họa của Nhật Bản với phong cách nghệ thuật đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Manga' chủ yếu dùng cho truyện tranh Nhật Bản. Không nhầm lẫn với 'anime' (phim hoạt hình Nhật Bản).

Examples

She loves reading manga after school.

Cô ấy thích đọc **manga** sau giờ học.

My brother draws his own manga stories.

Anh trai tôi tự vẽ các câu chuyện **manga** của mình.

I bought a new manga at the bookstore.

Tôi đã mua một quyển **manga** mới ở hiệu sách.

"Have you read the latest manga everyone is talking about?"

“Bạn đã đọc bộ **manga** mới mà mọi người đang bàn tán chưa?”

Some people prefer manga over anime because of the stories.

Một số người thích **manga** hơn anime vì nội dung câu chuyện.

In Brazil, the word 'manga' can also mean mango, the fruit.

Ở Brazil, từ '**manga**' cũng có thể có nghĩa là quả xoài.