Herhangi bir kelime yazın!

"maneuverability" in Vietnamese

khả năng cơ động

Definition

Khả năng một vật thể như xe cộ hoặc máy móc có thể dễ dàng chuyển hướng hoặc điều khiển một cách hiệu quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'khả năng cơ động' thường dùng cho phương tiện vận chuyển, máy móc hoặc robot, đặc biệt trong điều kiện chật hẹp hoặc phức tạp. Đôi khi cũng được dùng cho sự linh hoạt trong xử lý tình huống.

Examples

The car has excellent maneuverability in city traffic.

Chiếc xe này có **khả năng cơ động** tuyệt vời trong giao thông thành phố.

Small boats usually have better maneuverability than large ships.

Thuyền nhỏ thường có **khả năng cơ động** tốt hơn tàu lớn.

Good maneuverability is important for rescue helicopters.

**Khả năng cơ động** tốt rất quan trọng đối với trực thăng cứu hộ.

The robot’s maneuverability lets it avoid obstacles easily.

**Khả năng cơ động** của robot giúp nó dễ dàng tránh vật cản.

Pilots praise the fighter jet’s high maneuverability during dogfights.

Các phi công khen ngợi **khả năng cơ động** cao của máy bay chiến đấu trong các trận không chiến.

We chose that wheelchair because its maneuverability makes daily life easier.

Chúng tôi chọn chiếc xe lăn đó vì **khả năng cơ động** của nó giúp cuộc sống hàng ngày dễ dàng hơn.