Herhangi bir kelime yazın!

"mane" in Vietnamese

bờm

Definition

Phần lông dày và dài mọc ở cổ của một số loài động vật như sư tử hoặc ngựa. Đôi khi chỉ mái tóc dày, dài của người khi nói ẩn dụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho động vật như ngựa, sư tử. Nếu dùng cho người thì nghĩa bóng, chỉ tóc rất dày và nổi bật (“a mane of hair”). Không dùng cho tóc mỏng hay ngắn.

Examples

The lion has a thick mane around its neck.

Sư tử có một **bờm** dày quanh cổ.

A horse’s mane needs to be brushed often.

**Bờm** của ngựa cần được chải thường xuyên.

She was proud of her long, curly mane.

Cô ấy tự hào về mái **bờm** dài, xoăn của mình.

He shook his wild mane after swimming in the river.

Sau khi bơi sông, anh ấy lắc mái **bờm** rối bù của mình.

The stylist helped her tame her thick mane for the party.

Thợ làm tóc đã giúp cô ấy chải gọn mái **bờm** dày cho bữa tiệc.

Kids loved to braid the pony’s soft mane at the farm.

Trẻ em thích tết **bờm** mềm của con ngựa nhỏ ở trang trại.