"mandibular" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến xương hàm dưới ở người hoặc động vật, thường dùng trong lĩnh vực y khoa hoặc nha khoa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho phần hàm dưới, không dùng cho hàm trên ('maxillary'). Hay gặp trong các cụm từ y khoa như 'mandibular nerve', 'mandibular fracture'.
Examples
The mandibular bone supports the lower teeth.
Xương **hàm dưới** nâng đỡ các răng dưới.
Dentists often check the mandibular area for problems.
Nha sĩ thường kiểm tra khu vực **hàm dưới** để tìm vấn đề.
A mandibular fracture requires medical attention.
Gãy **hàm dưới** cần được chăm sóc y tế.
She had pain in her mandibular joint after the accident.
Cô ấy bị đau khớp **hàm dưới** sau tai nạn.
The dentist explained that my wisdom tooth was close to the mandibular nerve.
Nha sĩ giải thích rằng răng khôn của tôi gần với dây thần kinh **hàm dưới**.
Swelling in the mandibular region can make it hard to chew.
Sưng vùng **hàm dưới** có thể khiến việc nhai gặp khó khăn.