Herhangi bir kelime yazın!

"mandibles" in Vietnamese

hàm dướihàm kẹp (côn trùng)

Definition

Hàm dưới là xương hàm dưới ở người và động vật, hoặc bộ phận giống hàm ở miệng của côn trùng dùng để cắn hoặc nghiền thức ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ thường dùng trong sinh học, giải phẫu. Với côn trùng thường nói ở dạng số nhiều, với con người là xương hàm dưới (số ít).

Examples

Ants use their mandibles to carry food.

Kiến dùng **hàm kẹp** để mang thức ăn.

The mandibles of the beetle are very strong.

**Hàm kẹp** của bọ cánh cứng rất khỏe.

Humans have only one lower mandible.

Con người chỉ có một xương **hàm dưới**.

The crocodile snapped its mandibles shut when it saw the fish.

Cá sấu lập tức ngậm chặt **hàm** khi nhìn thấy con cá.

Insects rely on their mandibles not just to eat, but also to defend themselves.

Côn trùng không chỉ dựa vào **hàm kẹp** để ăn mà còn để tự vệ.

Dentists sometimes call the lower jaw the mandible when discussing X-rays.

Nha sĩ thường gọi xương **hàm dưới** khi nói về phim X-quang.