Herhangi bir kelime yazın!

"managerial" in Vietnamese

quản lý

Definition

Liên quan đến công việc, trách nhiệm hoặc kỹ năng của người quản lý trong công ty hoặc tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

'Managerial' thường đứng trước các danh từ như 'kỹ năng', 'vị trí', 'kinh nghiệm', ám chỉ trách nhiệm hoặc công việc chỉ dành cho quản lý, không áp dụng cho nhân viên thông thường.

Examples

She has strong managerial skills.

Cô ấy có kỹ năng **quản lý** vững vàng.

He was promoted to a managerial position last year.

Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí **quản lý** năm ngoái.

The job requires managerial experience.

Công việc này yêu cầu kinh nghiệm **quản lý**.

I’m interested in stepping into a managerial role soon.

Tôi muốn đảm nhận vai trò **quản lý** trong thời gian tới.

Not everyone is suited for managerial responsibilities.

Không phải ai cũng phù hợp với trách nhiệm **quản lý**.

She took a few years to develop her managerial abilities before leading the team.

Cô ấy đã mất vài năm để phát triển khả năng **quản lý** trước khi lãnh đạo nhóm.