Herhangi bir kelime yazın!

"mammary" in Vietnamese

tuyến vú (y học)

Definition

Liên quan đến tuyến vú hoặc bầu vú, là nơi sản xuất sữa ở động vật có vú cái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, sinh học hoặc thú y. Gặp nhiều trong các cụm như 'mammary gland', 'mammary tumor'. Không dùng trong hội thoại thông thường.

Examples

The cow has well-developed mammary glands.

Con bò có các tuyến **vú** phát triển tốt.

Mammary tumors are common in older dogs.

Khối u **tuyến vú** thường gặp ở chó già.

Milk is produced in the mammary glands.

Sữa được tạo ra trong các tuyến **vú**.

During pregnancy, the mammary tissue changes a lot.

Trong thời kỳ mang thai, mô **tuyến vú** thay đổi nhiều.

The vet explained the importance of regular mammary checks for cats.

Bác sĩ thú y đã giải thích tầm quan trọng của việc kiểm tra **tuyến vú** định kỳ cho mèo.

Some species have more than one pair of mammary glands.

Một số loài có nhiều hơn một cặp tuyến **vú**.