Herhangi bir kelime yazın!

"mammalian" in Vietnamese

có vúthuộc về động vật có vú

Definition

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho động vật có vú, là những loài sinh con và nuôi con bằng sữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bài viết hoặc thảo luận khoa học; thường chỉ dùng như tính từ, ví dụ: 'mammalian species'. Hiếm khi dùng khi nói chuyện thường ngày.

Examples

A whale is a mammalian animal.

Cá voi là động vật **có vú**.

Milk is a key part of mammalian nutrition for babies.

Sữa là phần quan trọng trong dinh dưỡng **có vú** cho trẻ sơ sinh.

Humans belong to the mammalian class.

Con người thuộc lớp **có vú**.

Scientists study mammalian brains to learn about memory.

Các nhà khoa học nghiên cứu não **có vú** để tìm hiểu về trí nhớ.

The doctor explained that the disease affects only mammalian species.

Bác sĩ giải thích rằng căn bệnh này chỉ ảnh hưởng đến loài **có vú**.

Some viruses are dangerous to mammalian cells but not to birds.

Một số loại virus nguy hiểm cho tế bào **có vú** nhưng không gây hại cho chim.