"malts" in Vietnamese
Definition
“Mạch nha” là những hạt (thường là lúa mạch) đã được ủ nảy mầm và sấy khô, dùng để nấu bia hoặc pha đồ uống có hương mạch nha. Từ này cũng chỉ loại sữa lắc ngọt pha với bột mạch nha.
Usage Notes (Vietnamese)
“Mạch nha” dùng trong lĩnh vực thực phẩm, nhất là nấu bia và đồ uống. Ở Mỹ, “malts” còn để chỉ món sữa lắc đặc biệt với mạch nha. Không thường dùng như từ lóng.
Examples
Many beers use malts as a main ingredient.
Nhiều loại bia sử dụng **mạch nha** làm thành phần chính.
Chocolate malts are sweet and creamy drinks.
**Mạch nha** sô-cô-la là thức uống ngọt và béo.
Different types of malts give beer unique flavors.
Nhiều loại **mạch nha** khác nhau mang đến hương vị riêng cho bia.
I always ordered vanilla malts at the old diner downtown.
Tôi luôn gọi **mạch nha** vani ở quán ăn cũ trong thành phố.
Some breweries experiment with specialty malts for new flavors.
Một số nhà máy bia thử nghiệm các loại **mạch nha** đặc biệt để tạo ra hương vị mới.
He likes to chat over cold malts after work.
Anh ấy thích tám chuyện với bạn bè bên ly **mạch nha** lạnh sau giờ làm.