Herhangi bir kelime yazın!

"malta" in Vietnamese

Malta (quốc gia)mạch nhanhóm bạn (thân mật/thông tục)

Definition

‘Malta’ là tên một quốc đảo nhỏ ở Địa Trung Hải, hoặc chỉ loại ngũ cốc dùng để nấu bia (mạch nha). Đôi khi cũng dùng để nói về nhóm bạn thân, nhưng ít phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Malta’ thường chỉ quốc gia; với nghĩa mạch nha, người Việt dùng ‘mạch nha’. Nghĩa nhóm bạn hiếm khi dùng và chủ yếu trong ngữ cảnh thân mật.

Examples

Malta is a small island country in the Mediterranean.

**Malta** là một quốc đảo nhỏ ở Địa Trung Hải.

They use malta to make beer.

Họ dùng **mạch nha** để nấu bia.

I drank a sweet malta yesterday.

Hôm qua tôi đã uống một ly **malta** ngọt.

The malta here tastes different from the one I had in Spain.

**Malta** ở đây có vị khác với loại tôi đã uống ở Tây Ban Nha.

Let's meet up with the malta after work.

Hẹn gặp **nhóm bạn** sau giờ làm nhé.

Everyone in the malta is planning a surprise party.

Tất cả mọi người trong **nhóm bạn** đều đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ.