Herhangi bir kelime yazın!

"malodorous" in Vietnamese

bốc mùi hôicó mùi khó chịu

Definition

Chỉ mùi rất khó chịu hoặc mùi rất hôi từ vật, nơi hoặc đồ vật nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, thường dùng trong văn viết. Hằng ngày có thể dùng 'hôi', 'thối' thay thế.

Examples

The garbage was malodorous after several days.

Sau vài ngày, rác đã trở nên **bốc mùi hôi**.

The malodorous drain needs to be fixed.

Cống **bốc mùi hôi** này cần được sửa chữa.

The food became malodorous after being left out all night.

Thức ăn để ngoài cả đêm đã trở nên **có mùi khó chịu**.

The malodorous alley was avoided by everyone in the neighborhood.

Mọi người trong khu phố đều tránh xa con hẻm **bốc mùi hôi** đó.

His shoes were so malodorous that he had to leave them outside.

Giày của anh ấy **bốc mùi hôi** đến mức phải để chúng ngoài trời.

After the flood, the basement became extremely malodorous.

Sau trận lụt, tầng hầm trở nên cực kỳ **bốc mùi hôi**.