Herhangi bir kelime yazın!

"malo" in Vietnamese

xấutệ

Definition

Chỉ điều gì đó không tốt, xấu hoặc có hại. Thường dùng cho người, vật hoặc tình huống không mong muốn hoặc chất lượng kém.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là tính từ, dùng cho cả người và vật. Có thể phối hợp với các từ khác như 'người xấu', 'món ăn tệ'. 'Xấu' thường nói về chất lượng, còn 'tệ' nhấn mạnh mức độ.

Examples

Él es un malo amigo.

Anh ấy là một người bạn **xấu**.

La comida está mala.

Thức ăn này **tệ**.

Tuvo un día malo en el trabajo.

Anh ấy đã có một ngày làm việc **xấu**.

No es tan malo como parece.

Nó không **tệ** như vẻ ngoài đâu.

Dicen que fumar es muy malo para la salud.

Người ta nói hút thuốc rất **xấu** cho sức khoẻ.

El villano de la película era realmente malo.

Nhân vật phản diện trong phim đó thực sự rất **xấu**.