"malls" in Vietnamese
Definition
Những tòa nhà hoặc khu phức hợp lớn có nhiều cửa hàng, nhà hàng và đôi khi có khu vui chơi giải trí, nơi mọi người đến mua sắm và thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các khu mua sắm lớn, không dùng cho cửa hàng nhỏ lẻ. Có thể nói: 'đi trung tâm mua sắm', 'mua sắm ở trung tâm'.
Examples
Many teenagers like to spend time at malls after school.
Nhiều thiếu niên thích dành thời gian ở các **trung tâm mua sắm** sau giờ học.
There are two big malls in my city.
Thành phố của tôi có hai **trung tâm mua sắm** lớn.
My family shops for clothes at malls on weekends.
Gia đình tôi mua quần áo ở **trung tâm mua sắm** vào cuối tuần.
On rainy days, malls become really crowded because everyone wants to be indoors.
Vào những ngày mưa, các **trung tâm mua sắm** trở nên rất đông vì ai cũng muốn ở trong nhà.
Some malls have movie theaters and game zones, not just shops.
Một số **trung tâm mua sắm** không chỉ có cửa hàng mà còn có rạp chiếu phim và khu trò chơi.
During holidays, parking at most malls is a real challenge.
Vào dịp lễ, việc gửi xe ở hầu hết các **trung tâm mua sắm** là một thách thức lớn.