Herhangi bir kelime yazın!

"malleolus" in Vietnamese

mắt cá (xương)malleolus (thuật ngữ y khoa)

Definition

Mắt cá là phần xương nhô tròn nằm ở hai bên mắt cá chân, gồm mắt cá trong (medial) và mắt cá ngoài (lateral).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh y khoa hoặc giải phẫu. Theo ngữ cảnh, xác định rõ 'mắt cá trong' (medial) hoặc 'mắt cá ngoài' (lateral). Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

You can feel your malleolus on the side of your ankle.

Bạn có thể cảm thấy **mắt cá** ở bên mắt cá chân của mình.

The doctor said my malleolus is not broken.

Bác sĩ nói **mắt cá** của tôi không bị gãy.

Pain around the malleolus can be a sign of injury.

Đau quanh **mắt cá** có thể là dấu hiệu chấn thương.

She twisted her ankle and injured her lateral malleolus during the game.

Cô ấy bị trật chân và chấn thương **mắt cá ngoài** khi đang chơi.

Swelling over the malleolus often happens after a bad fall.

Sưng quanh **mắt cá** thường xảy ra sau một cú ngã mạnh.

An X-ray revealed a tiny crack in his medial malleolus.

Ảnh X-quang cho thấy có một vết nứt nhỏ ở **mắt cá trong** của anh ấy.