Herhangi bir kelime yazın!

"malkin" in Vietnamese

giẻ cũ (dùng để lau dọn)phụ nữ ăn mặc lôi thôi (từ cổ)

Definition

Một miếng vải cũ, bẩn dùng để lau chùi; ngày xưa còn dùng để chỉ người phụ nữ ăn mặc luộm thuộm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hiện nay rất hiếm thấy, chủ yếu chỉ xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu cổ. Nghĩa nói về phụ nữ có thể được xem là xúc phạm và không nên dùng ngày nay.

Examples

He used a malkin to clean the kitchen floor.

Anh ấy đã dùng một **giẻ cũ** để lau sàn bếp.

The old malkin was torn and dirty.

Chiếc **giẻ cũ** đó đã rách và bẩn.

Please don't throw away the malkin; we still use it to wipe windows.

Đừng vứt chiếc **giẻ cũ** đó đi nhé; chúng tôi vẫn dùng nó để lau cửa sổ.

You can grab that old malkin from under the sink if you need to mop up the spill.

Bạn có thể lấy chiếc **giẻ cũ** dưới bồn rửa nếu cần lau chỗ bị đổ.

In some old stories, a malkin is actually a character, usually a poor woman in shabby clothes.

Trong một số truyện cũ, **malkin** thực ra là một nhân vật, thường là người phụ nữ nghèo mặc quần áo rách rưới.

Wow, this place is spotless—no sign of a malkin anywhere!

Wow, chỗ này sạch quá—không thấy bóng dáng cái **giẻ cũ** nào cả!