Herhangi bir kelime yazın!

"malignancy" in Vietnamese

khối u ác tínhtính ác tính

Definition

Một căn bệnh hoặc khối u có hại, dễ lan rộng hoặc trở nên nghiêm trọng hơn; cũng dùng để chỉ tính chất cực kỳ nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa, chỉ loại khối u hoặc bệnh nghiêm trọng như ung thư. Cũng có thể nói về tính chất gây hại nhiều. Thường gặp: 'phát hiện khối u ác tính', 'được chẩn đoán mắc malignancy'.

Examples

The doctor found a malignancy in her lung.

Bác sĩ phát hiện một **khối u ác tính** ở phổi của cô ấy.

A malignancy is more dangerous than a benign tumor.

**Khối u ác tính** nguy hiểm hơn u lành tính nhiều.

She was relieved to learn her tumor was not a malignancy.

Cô ấy rất nhẹ nhõm khi biết khối u của mình không phải **khối u ác tính**.

His family was devastated when the biopsy confirmed the malignancy.

Gia đình anh ấy suy sụp khi sinh thiết xác nhận **tính ác tính**.

Detecting a malignancy early can make a huge difference in treatment.

Phát hiện **khối u ác tính** sớm có thể thay đổi hoàn toàn quá trình điều trị.

Not every shadow seen in a scan is a malignancy—sometimes it’s just an infection.

Không phải mọi bóng mờ trên phim đều là **khối u ác tính**—đôi khi chỉ là nhiễm trùng.