Herhangi bir kelime yazın!

"malformation" in Vietnamese

dị dạngdị tật

Definition

Một bộ phận của cơ thể có hình dạng hoặc cấu trúc bất thường, thường xuất hiện từ khi sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dị dạng' hoặc 'dị tật' thường dùng trong chuyên ngành y tế khi nói về các khuyết tật bẩm sinh. Không sử dụng cho các khiếm khuyết nhỏ; 'dị dạng bẩm sinh' là cách nói phổ biến.

Examples

The doctor diagnosed a heart malformation in the newborn.

Bác sĩ đã chẩn đoán trẻ sơ sinh bị **dị dạng** tim.

A birth malformation may require surgery to fix.

**Dị tật** bẩm sinh có thể cần phẫu thuật để khắc phục.

This animal has a leg malformation.

Con vật này bị **dị dạng** ở chân.

Surgeons were able to correct the facial malformation with advanced techniques.

Các bác sĩ phẫu thuật đã sửa **dị dạng** khuôn mặt bằng kỹ thuật tiên tiến.

The cause of the brain malformation was never discovered, even after many tests.

Ngay cả sau nhiều xét nghiệm, nguyên nhân của **dị dạng** não vẫn không được tìm ra.

When discussing rare diseases, doctors often mention genetic malformations.

Khi nói về các bệnh hiếm, các bác sĩ thường đề cập đến **dị dạng** di truyền.