Herhangi bir kelime yazın!

"malevolent" in Vietnamese

độc áchiểm ác

Definition

Chỉ người hoặc vật có ý định làm hại người khác hoặc có mục đích xấu xa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc văn học để chỉ người, ý định hoặc linh hồn siêu nhiên. Ví dụ: 'malevolent spirit', 'malevolent glance'.

Examples

The villain had a malevolent plan to hurt the city.

Tên phản diện có một kế hoạch **độc ác** để gây hại cho thành phố.

Some people believe in malevolent spirits that cause trouble.

Một số người tin vào những linh hồn **độc ác** gây ra phiền toái.

Her malevolent look made everyone uncomfortable.

Ánh nhìn **hiểm ác** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

You could almost feel his malevolent intentions in the room.

Bạn gần như có thể cảm nhận được ý đồ **hiểm ác** của anh ấy trong căn phòng.

Rumors spread about a malevolent figure haunting the old mansion.

Tin đồn lan truyền về một nhân vật **độc ác** ám ngôi biệt thự cũ.

"I don't trust him," she whispered, "there's something malevolent about his smile."

"Tôi không tin anh ta," cô thì thầm. "Có gì đó **độc ác** trong nụ cười của anh ta."