Herhangi bir kelime yazın!

"malay" in Vietnamese

Mã Lai (người/ngôn ngữ)người Mã Lai

Definition

“Mã Lai” chỉ người thuộc dân tộc Mã Lai, ngôn ngữ chính của họ hoặc bất cứ điều gì liên quan đến văn hoá của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng “Mã Lai” cho dân tộc, ngôn ngữ hay văn hoá; “Malaysia” là quốc tịch, người thuộc quốc gia Malaysia.

Examples

She is learning to speak Malay.

Cô ấy đang học nói tiếng **Mã Lai**.

The Malay people have rich traditions.

Người **Mã Lai** có truyền thống rất phong phú.

He cooked a Malay meal for us.

Anh ấy đã nấu một bữa ăn **Mã Lai** cho chúng tôi.

Do you know if the film has Malay subtitles?

Bạn có biết phim đó có phụ đề **Mã Lai** không?

My neighbor is Malay and sometimes shares traditional snacks with us.

Người hàng xóm của tôi là người **Mã Lai** và đôi khi chia sẻ món ăn truyền thống với chúng tôi.

The Malay archipelago includes thousands of islands in Southeast Asia.

Quần đảo **Mã Lai** bao gồm hàng ngàn hòn đảo ở Đông Nam Á.