Herhangi bir kelime yazın!

"malarial" in Vietnamese

sốt rétdo sốt rét gây ra

Definition

Liên quan đến hoặc do sốt rét gây ra. Thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học khi nói về sốt rét lây qua muỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm hay gặp gồm: 'sốt rét ác tính', 'khu vực sốt rét', 'ký sinh trùng sốt rét'. Không dùng từ này cho các bệnh khác, chỉ liên quan đến sốt rét.

Examples

The doctor diagnosed him with a malarial infection.

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị nhiễm **sốt rét**.

Many people in malarial areas sleep under nets.

Nhiều người trong khu vực **sốt rét** ngủ dưới màn.

He suffered from malarial fever last year.

Năm ngoái anh ấy bị sốt **sốt rét**.

The village faces a high risk of malarial outbreaks every rainy season.

Ngôi làng phải đối mặt nguy cơ bùng phát **sốt rét** cao mỗi mùa mưa.

Scientists are studying malarial parasites to find better treatments.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu ký sinh trùng **sốt rét** để tìm phương pháp điều trị tốt hơn.

You should get vaccinated if you're traveling to a malarial zone.

Bạn nên tiêm phòng nếu đi đến vùng **sốt rét**.