"malaga" in Vietnamese
Definition
Malaga là một thành phố ở miền nam Tây Ban Nha, nổi tiếng với những bãi biển đẹp, lịch sử lâu đời và là nơi sinh của Picasso. Tên này cũng chỉ loại rượu vang ngọt làm tại đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ thành phố, ít khi chỉ loại rượu vang. Luôn viết hoa chữ cái đầu trong tên này.
Examples
We visited Malaga last summer.
Chúng tôi đã đến thăm **Malaga** vào mùa hè năm ngoái.
Malaga is famous for its beautiful beaches.
**Malaga** nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp.
Pablo Picasso was born in Malaga.
Pablo Picasso sinh ra ở **Malaga**.
Have you ever tried Malaga wine? It's really sweet.
Bạn đã từng thử rượu vang **Malaga** chưa? Nó rất ngọt.
The weather in Malaga is perfect for a beach holiday.
Thời tiết ở **Malaga** rất lý tưởng cho một kỳ nghỉ trên bãi biển.
I have friends from Malaga who love to talk about their city's food culture.
Tôi có những người bạn từ **Malaga** rất thích kể về văn hóa ẩm thực thành phố của họ.