Herhangi bir kelime yazın!

"mako" in Vietnamese

cá mập mako

Definition

Cá mập mako là một loài cá mập mạnh mẽ và bơi rất nhanh, sống ở các đại dương trên thế giới. Có hai loài chính: mako vây ngắn và mako vây dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cá mập mako' thường dùng trong các tài liệu khoa học hay khi nói về sinh vật biển. Trong giao tiếp thường ngày hiếm khi nhắc tới.

Examples

A mako is a very fast shark.

**Cá mập mako** là một loài cá mập bơi rất nhanh.

The mako lives in the open ocean.

**Cá mập mako** sống ở vùng biển khơi.

A mako can jump high out of the water.

**Cá mập mako** có thể nhảy cao khỏi mặt nước.

I've always wanted to see a mako while diving.

Tôi luôn muốn nhìn thấy một **cá mập mako** khi lặn.

The shortfin mako is known as the fastest shark in the world.

**Cá mập mako vây ngắn** được biết đến là loài cá mập nhanh nhất thế giới.

Did you know the mako can swim up to 60 kilometers per hour?

Bạn có biết **cá mập mako** có thể bơi tới 60 km một giờ không?