Herhangi bir kelime yazın!

"make your mouth water" in Vietnamese

làm chảy nước miếng

Definition

Khi nhìn, ngửi hoặc nghe về món gì đó hấp dẫn đến mức muốn ăn ngay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về đồ ăn; cũng có thể dùng cho thứ gì đó khiến bạn rất muốn có. Không dùng kèm 'làm tôi cảm thấy', mà diễn đạt trực tiếp.

Examples

The smell of fresh bread always makes my mouth water.

Mùi bánh mì mới nướng luôn **làm tôi chảy nước miếng**.

Pictures of the chocolate cake made my mouth water.

Hình ảnh bánh sô-cô-la **làm tôi chảy nước miếng**.

That juicy steak is making my mouth water.

Miếng bít tết mọng nước đó **đang làm tôi chảy nước miếng**.

Just thinking about grandma’s apple pie makes my mouth water.

Chỉ cần nghĩ đến bánh táo của bà là **tôi đã chảy nước miếng** rồi.

Is it weird that photos of sushi make my mouth water even if I’m not hungry?

Có lạ không nếu ảnh sushi **làm tôi chảy nước miếng** dù tôi không đói?

Those bakery smells early in the morning really make your mouth water.

Mùi bánh mì buổi sáng ở tiệm thực sự **làm chảy nước miếng**.