"make your bed and lie in it" in Vietnamese
Definition
Bạn phải chấp nhận hậu quả từ chính hành động hay quyết định của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói với giọng phê phán hoặc không cảm thông khi ai đó than phiền về kết quả do chính mình gây ra. Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật.
Examples
You chose to skip class, so you have to make your bed and lie in it.
Bạn chọn bỏ học, nên giờ phải **gieo nhân nào, gặt quả nấy** thôi.
She knows she has to make her bed and lie in it after quitting her job.
Cô ấy biết sau khi nghỉ việc thì phải **tự làm tự chịu**.
If you spend all your money now, you'll just have to make your bed and lie in it later.
Nếu giờ tiêu hết tiền thì sau này chỉ còn biết **gieo nhân nào, gặt quả nấy** thôi.
Don’t complain now—you made your bed and now you have to lie in it.
Đừng than phiền nữa—bạn **gieo nhân nào, gặt quả nấy** đấy.
He knew he was breaking the rules—now he’s got to make his bed and lie in it.
Anh ấy biết mình vi phạm nội quy—giờ thì phải **tự làm tự chịu** thôi.
Sorry, but you made your bed and you have to lie in it—that was your call.
Xin lỗi, nhưng bạn phải **gieo nhân nào, gặt quả nấy**—đó là lựa chọn của bạn.