Herhangi bir kelime yazın!

"make war" in Vietnamese

gây chiếntiến hành chiến tranh

Definition

Các quốc gia hoặc nhóm tham gia hoặc bắt đầu một cuộc xung đột quy mô lớn bằng lực lượng quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt mang tính trang trọng hoặc văn chương, không dùng cho xung đột cá nhân. Thường gặp trong lịch sử hoặc chính trị; hiện nay cũng nói 'bước vào chiến tranh'.

Examples

The king decided to make war against his enemies.

Nhà vua quyết định **gây chiến** với kẻ thù của mình.

Two countries can make war when they cannot agree.

Hai quốc gia có thể **gây chiến** khi họ không thể đồng ý với nhau.

Many lives are lost when nations make war.

Nhiều người thiệt mạng khi các quốc gia **gây chiến**.

No one really wins when we make war instead of finding peace.

Không ai thật sự thắng khi chúng ta **gây chiến** thay vì tìm kiếm hoà bình.

The general warned that his country would make war if attacked.

Vị tướng cảnh báo rằng đất nước của ông sẽ **gây chiến** nếu bị tấn công.

Those leaders talk tough, but nobody actually wants to make war these days.

Những lãnh đạo đó nói mạnh miệng, nhưng ngày nay không ai thực sự muốn **gây chiến**.