Herhangi bir kelime yazın!

"make to order" in Vietnamese

làm theo đơn đặt hàng

Definition

Chỉ sản xuất sau khi có đơn đặt hàng, nghĩa là làm riêng cho khách hàng. Hay dùng cho sản phẩm tùy chỉnh hoặc món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Make to order' phổ biến trong kinh doanh, sản xuất và nhà hàng. Chỉ sản xuất theo đặt hàng, không sản xuất đại trà. Đừng nhầm với 'made to order' (tính từ), thường dùng cho món ăn và sản phẩm.

Examples

The bakery will make to order a birthday cake just for you.

Tiệm bánh sẽ **làm theo đơn đặt hàng** bánh sinh nhật cho bạn.

Some furniture shops only make to order.

Một số cửa hàng nội thất chỉ **làm theo đơn đặt hàng**.

We can make to order any sandwich you like.

Chúng tôi có thể **làm theo đơn đặt hàng** bất kỳ bánh mì nào bạn thích.

"Do you have this jacket in blue?" "No, but we can make to order if you want."

"Áo khoác này có màu xanh dương không?" "Không, nhưng chúng tôi có thể **làm theo đơn đặt hàng** nếu bạn muốn."

Our restaurant doesn't keep dishes pre-made; we make to order for every customer.

Nhà hàng chúng tôi không để sẵn món ăn; mọi món đều **làm theo đơn đặt hàng** cho khách.

Custom shoes are always made to order, so expect a wait time.

Giày tùy chỉnh luôn được **làm theo đơn đặt hàng**, nên nhớ chờ thêm thời gian.