Herhangi bir kelime yazın!

"make the grade" in Vietnamese

đạt tiêu chuẩnđủ trình độ

Definition

Diễn tả việc đạt đến tiêu chuẩn hoặc mức cần thiết để thành công trong một lĩnh vực hoặc được nhận vào một tổ chức nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thân mật, thường dùng cho trường học, công việc, hoặc thể thao. Chỉ dùng cho người vừa đủ hoặc vừa đạt chuẩn, không phải vượt trội.

Examples

He worked hard but didn’t make the grade to join the team.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ nhưng không **đạt tiêu chuẩn** để vào đội.

Do you think I can make the grade in this new job?

Bạn nghĩ tôi có thể **đạt tiêu chuẩn** trong công việc mới này không?

Only students who make the grade will pass the course.

Chỉ những sinh viên nào **đạt tiêu chuẩn** mới được qua môn.

I wanted to join the music club, but I didn’t make the grade at the audition.

Tôi muốn tham gia câu lạc bộ âm nhạc nhưng không **đạt tiêu chuẩn** ở buổi thử giọng.

She’s smart, but without more practice, she won’t make the grade in the competition.

Cô ấy thông minh, nhưng nếu không luyện tập thêm thì sẽ không **đạt tiêu chuẩn** trong cuộc thi.

It takes real dedication to make the grade in medical school.

Cần sự cống hiến thực sự để **đạt tiêu chuẩn** vào trường y.