"make sense" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó được coi là hợp lý, dễ hiểu hoặc đúng đắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng rất phổ biến trong cả giao tiếp thân mật và trang trọng. Được dùng để nhận xét về giải thích hay ý tưởng. Không nên nhầm với 'mean' (có nghĩa là) hay 'explain' (giải thích).
Examples
Your explanation finally makes sense to me.
Giải thích của bạn cuối cùng cũng **hợp lý** với tôi rồi.
This plan doesn't make sense to anyone.
Kế hoạch này **không hợp lý** với bất kỳ ai.
Do these rules make sense to you?
Những quy tắc này có **hợp lý** với bạn không?
Can you explain that again? It doesn't really make sense right now.
Bạn có thể giải thích lại không? Hiện tại nó vẫn chưa thực sự **hợp lý**.
It all makes sense once you see the big picture.
Nhìn tổng thể thì mọi thứ đều **hợp lý**.
If we leave early, it would make sense to avoid traffic.
Nếu chúng ta đi sớm, thì **hợp lý** để tránh tắc đường.