Herhangi bir kelime yazın!

"make peace with" in Vietnamese

làm hòachấp nhận

Definition

Giảng hòa sau một mâu thuẫn hoặc chấp nhận điều gì đó mà bạn không thể thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với người ('make peace with someone': làm hòa với ai đó) hoặc hoàn cảnh ('make peace with reality': chấp nhận thực tế). Trang trọng và trung tính hơn 'tha thứ'.

Examples

After their fight, Anna wanted to make peace with her brother.

Sau khi cãi nhau, Anna muốn **làm hòa** với anh trai mình.

It took years for him to make peace with his past mistakes.

Anh ấy mất nhiều năm để **chấp nhận** những sai lầm trong quá khứ của mình.

The two leaders agreed to make peace with each other.

Hai nhà lãnh đạo đã đồng ý **làm hòa** với nhau.

Sometimes you just have to make peace with things you can’t change.

Đôi khi bạn chỉ cần **chấp nhận** những điều không thể thay đổi.

She’s finally made peace with moving to a new city.

Cô ấy cuối cùng cũng đã **chấp nhận** việc chuyển đến thành phố mới.

If you ever want to be happy, you need to make peace with yourself first.

Nếu bạn muốn hạnh phúc, trước tiên bạn cần **làm hòa** với chính mình.