Herhangi bir kelime yazın!

"make out with" in Vietnamese

hôn nhau say đắm

Definition

Hôn ai đó một cách say đắm và kéo dài, đôi khi có thêm những hành động thân mật khác nhưng không phải quan hệ tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'hôn nhau say đắm' là cách nói rất thân mật, thường dùng giữa bạn bè thân thiết hoặc người trẻ. Mang ý nghĩa nồng nhiệt hơn 'hôn' thông thường, nhưng không đến mức quan hệ tình dục. Luôn có đối tượng 'với ai' phía sau.

Examples

They made out with each other at the party.

Họ đã **hôn nhau say đắm** với nhau ở bữa tiệc.

Did you really make out with Sam last night?

Bạn thật sự đã **hôn nhau say đắm** với Sam tối qua à?

It's common for teenagers to make out with their boyfriends or girlfriends.

Thanh thiếu niên thường **hôn nhau say đắm** với bạn trai hoặc bạn gái của mình.

He was bragging about making out with his crush behind the gym.

Anh ấy khoe đã **hôn nhau say đắm** với người mình thích sau lưng phòng thể dục.

I saw Jenna making out with someone in the hallway yesterday.

Hôm qua tôi thấy Jenna **hôn nhau say đắm** với ai đó ở hành lang.

They ended up just hanging out and making out with each other all night.

Cuối cùng thì họ chỉ đi chơi và **hôn nhau say đắm** với nhau cả đêm.