"make out of" in Vietnamese
Definition
Dùng để diễn tả việc tạo ra hay xây dựng thứ gì đó bằng cách sử dụng một số vật liệu nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm như 'made out of gỗ'. Gần nghĩa với 'made of' nhưng nhấn mạnh hơn vào quá trình tạo ra từ vật liệu ban đầu.
Examples
The table is made out of wood.
Chiếc bàn này được **làm từ** gỗ.
She built a house out of bricks.
Cô ấy đã xây một ngôi nhà **bằng** gạch.
He made a toy car out of paper.
Anh ấy làm xe hơi đồ chơi **từ** giấy.
Kids often create costumes out of cardboard boxes.
Trẻ em thường tạo trang phục **từ** hộp các-tông.
Can you believe this sculpture is made out of recycled metal?
Bạn có tin tác phẩm điêu khắc này được **làm từ** kim loại tái chế không?
He made a lamp out of an old bottle he found at the beach.
Anh ấy làm chiếc đèn **từ** một chai cũ mà anh ấy tìm thấy ở bãi biển.