Herhangi bir kelime yazın!

"make no bones about" in Vietnamese

nói thẳng thắnnói không che giấu

Definition

Nói thẳng ý kiến hay cảm xúc của mình mà không ngại giấu giếm hay làm dịu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp bạn muốn nhấn mạnh sự thành thật, không ngại làm mất lòng ai đó. Chủ yếu dùng trong văn nói, với cấu trúc như 'tôi/anh ấy... nói thẳng', không phù hợp cho văn phong rất trang trọng.

Examples

She made no bones about her dislike of the food.

Cô ấy **nói thẳng thắn** rằng mình không thích món ăn đó.

I make no bones about wanting a promotion.

Tôi **nói thẳng thắn** là mình muốn được thăng chức.

He made no bones about his opinion.

Anh ấy **nói thẳng thắn** ý kiến của mình.

Let's make no bones about it—we need to do better next time.

Hãy **nói thẳng thắn** nhé—lần sau chúng ta cần làm tốt hơn.

You can make no bones about your feelings with me—just be honest.

Bạn có thể **nói thẳng thắn** cảm xúc với tôi—chỉ cần thành thật.

They made no bones about the fact that prices would go up.

Họ **nói thẳng thắn** rằng giá sẽ tăng lên.