Herhangi bir kelime yazın!

"make money" in Vietnamese

kiếm tiền

Definition

Nhận được tiền nhờ làm việc, kinh doanh hoặc đầu tư. Chỉ bất cứ hoạt động nào mà bạn nhận lại tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngày, giao tiếp thân mật. Có thể đi kèm các cụm như 'ways to make money', 'make money from', 'make money doing something'. Tập trung vào việc kiếm tiền, không chỉ đủ sống.

Examples

I want to make money to buy a new phone.

Tôi muốn **kiếm tiền** để mua điện thoại mới.

She makes money by selling handmade jewelry.

Cô ấy **kiếm tiền** bằng cách bán trang sức thủ công.

There are many ways to make money online.

Có rất nhiều cách để **kiếm tiền** online.

It's not easy to make money as a musician, but he's passionate about it.

**Kiếm tiền** với nghề nhạc sĩ không dễ, nhưng anh ấy rất đam mê.

Everyone's looking for a side hustle to make money these days.

Dạo này ai cũng tìm việc phụ để **kiếm tiền**.

He managed to make money from his hobby, which is pretty cool.

Anh ấy đã **kiếm được tiền** từ sở thích của mình, điều đó thật tuyệt.