Herhangi bir kelime yazın!

"make mine" in Vietnamese

Cho tôi giống vậy

Definition

Bạn dùng khi muốn gọi món giống như người khác, nhất là đồ ăn hoặc thức uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân mật, khi gọi món; không dùng cho vật dụng hoặc trong tình huống trang trọng.

Examples

He ordered a burger, so I said, "Make mine the same."

Anh ấy gọi burger, tôi bảo: '**Cho tôi giống vậy**.'

You want your coffee black? Make mine black, too.

Bạn muốn cà phê đen? '**Cho tôi giống vậy** luôn.'

She said, "Salad for me," and I replied, "Make mine salad as well."

Cô ấy nói, 'Cho tôi salad', tôi đáp: '**Cho tôi giống vậy**, cũng salad.'

If you're having fries, make mine with extra ketchup.

Nếu bạn gọi khoai tây chiên, '**Cho tôi giống vậy** nhưng thêm nhiều ketchup nhé.'

He likes his eggs scrambled, so I said, "Make mine scrambled, too."

Anh ấy thích trứng chiên, tôi cũng bảo: '**Cho tôi giống vậy**.'

I'll have what she's having—just make mine spicy!

Tôi sẽ ăn giống cô ấy—nhưng '**cho tôi giống vậy** mà cay hơn nhé!'