Herhangi bir kelime yazın!

"make mention of" in Vietnamese

đề cập đến

Definition

Nhắc đến hoặc đề cập đến ai đó hoặc điều gì một cách ngắn gọn, thường không đi sâu vào chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Make mention of' là cách nói trang trọng, cổ điển, chủ yếu gặp trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng. Giao tiếp hàng ngày nên dùng 'mention'. Nghĩa là chỉ nhắc đến ngắn gọn, không đi sâu chi tiết.

Examples

She did not make mention of her plans.

Cô ấy không **đề cập đến** kế hoạch của mình.

Please do not make mention of this in the meeting.

Làm ơn đừng **đề cập đến** điều này trong cuộc họp.

He made mention of his trip during the dinner.

Anh ấy đã **đề cập đến** chuyến đi của mình trong bữa tối.

No one made mention of the problem, even though everyone knew about it.

Mặc dù mọi người đều biết, không ai **đề cập đến** vấn đề này cả.

If you make mention of this to anyone, let me know what they say.

Nếu bạn **đề cập đến** chuyện này với ai, hãy cho tôi biết họ nói gì nhé.

The report briefly makes mention of security issues, but doesn't explain them.

Báo cáo chỉ **đề cập đến** các vấn đề bảo mật một cách ngắn gọn, mà không giải thích chi tiết.