Herhangi bir kelime yazın!

"make look ridiculous" in Vietnamese

làm ai đó trông lố bịchbiến ai đó thành trò cười

Definition

Khi bạn làm hoặc nói điều gì khiến ai đó trở nên lố bịch hoặc ngớ ngẩn trước mặt người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong hội thoại thân mật, nhấn mạnh cảm giác bị làm cho ngượng hoặc bẽ mặt trước người khác. Dùng dạng: 'làm ai đó trông lố bịch'.

Examples

She tried not to make him look ridiculous in front of the class.

Cô ấy cố gắng không **làm anh ấy trông lố bịch** trước cả lớp.

The movie's bad script made the actors look ridiculous.

Kịch bản tệ của bộ phim đã **làm các diễn viên trông lố bịch**.

Don’t make your brother look ridiculous when guests are here.

Đừng **làm em trai của bạn trông lố bịch** khi có khách đến chơi.

He hates it when his friends make him look ridiculous on social media.

Anh ấy ghét khi bạn bè **làm anh ấy trông lố bịch** trên mạng xã hội.

If you keep interrupting, you'll just make yourself look ridiculous.

Nếu bạn cứ ngắt lời mãi, bạn sẽ chỉ **làm bản thân trông lố bịch** thôi.

The comedian's jokes were funny, but he didn't want to make anyone look ridiculous.

Các câu đùa của diễn viên hài rất vui, nhưng anh ấy không muốn **làm ai trông lố bịch**.