"make it up to" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm ai đó buồn hay thất vọng, bạn làm điều gì đó tốt đẹp để bù đắp và thể hiện sự hối lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng cho người, không áp dụng với đồ vật hoặc hoàn cảnh. Hay dùng trong giao tiếp thường ngày để thể hiện sự chuộc lỗi hoặc bù đắp cho ai đó.
Examples
I'm sorry I forgot your birthday. Let me make it up to you.
Tớ xin lỗi đã quên sinh nhật cậu. Để tớ **bù đắp** cho cậu nhé.
She promised to make it up to her friend after arriving late.
Cô ấy hứa sẽ **bù đắp** cho bạn mình vì đến muộn.
I'll make it up to you by taking you to dinner.
Tớ sẽ **bù đắp** cho cậu bằng cách mời đi ăn tối.
Can I buy you coffee to make it up to you?
Cho mình mua cà phê để **bù đắp** cho bạn nhé?
I know I messed up, but I'll make it up to you somehow.
Mình biết mình làm sai rồi, nhưng mình sẽ cố gắng **chuộc lỗi** với cậu.
You can't just say sorry—you have to make it up to me.
Chỉ nói xin lỗi là chưa đủ—bạn phải **bù đắp** cho mình.